DANH MỤC SẢN PHẨM
DANH SÁCH CÔNG TY TƯ VẤN THIẾT KẾ
Công ty tư vấn thiết kế Xem tất cả
DANH SÁCH NHÀ THẦU M&E
Nhà thầu M&E Xem tất cả
DANH SÁCH DỰ ÁN MỚI
Dự án mới
BẢNG GIÁ KIỂM ĐỊNH
BẢNG GIÁ VẬN CHUYỂN
TOÀN QUỐC
  Đường dây nóng

 Bắc:     (04) 39843599
 Trung: (05113) 3653997          
 Nam:   (08) 22449310

KHU CÔNG NGHIỆP TẠI
VIỆT NAM
Gian hàng SOCOMEC hân hạnh phục vụ quý khách. Hãy liên hệ với chúng tôi theo các hình thức sau:
Trực tiếp tại địa chỉ Công ty TNHH Thế Giới Điện
32 Đường số 35, Khu phố 2, Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức - TP HCM
Gọi điện thoại (84-8) 3720 2968 - 2214 2405
Gửi Fax (84-8) 3720 2974 - 3720 6849
Gửi Email sales@thegioidien.net
Xem Website www.thegioidien.net
Gọi điện thoại di động
đường dây nóng


Trao đổi trực tuyến Trao đổi trực tuyến
Catalogue sản phẩm:












Bảng giá sản phẩm:
BẢNG GIÁ HIỆN HÀNH 02 - 2011
Công suất & Mô tả Giá USD
NETYS PE-LINE-INTERACTIVE+AVR, DẠNG SÓNG RA GẦN SIN
NET B600-PE ( 600VA/360W), Điện áp vào:  230V (170-270V); 50/60Hz, - Điện áp ra : 230V; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 15 phút (PC+LCD). - Acquy loại axit chì kín, không bảo dưỡng, tuổi thọ 3/5 năm. - Chuẩn socket ra: 3xIEC 320 (C13)  - Kích thước (WxDxH mm): 99x334x143; Khối lượng : 6kg  52
NET 1000-PE-LCD (1000VA/600W )    Màn hình hiển thị điều khiển bằng LCD, thể hiện rỏ trạng thái vận hành  - Điện áp vào:  230V (170-270V); 50/60Hz - Điện áp ra : 230V; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 45 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường telephone, modem, ADSL suppressor RJ11. - Chuẩn socket ra: 4xIEC 320 (C13). Giao tiếp USB/COM. - Phần mềm Univision điều khiển tắt máy & khởi động. - Acquy loại axit chì kín, không bảo dưỡng, tuổi thọ 3/5 năm. - Kích thước (WxDxH mm): 145x405x205; Khối lượng : 9.7kg  120
NET 1400-PE-LCD (1400VA/840W ) Màn hình hiển thị điều khiển bằng LED, thể hiện rỏ trạng thái vận hành - Điện áp vào:  230V (170-270V); 50/60Hz - Điện áp ra : 230V; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 55 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường telephone, modem, ADSL suppressor RJ11. - Chuẩn socket ra: 4xIEC 320 (C13). Giao tiếp USB/COM. - Phần mềm Univision điều khiển tắt máy & khởi động. - Acquy loại axit chì kín, không bảo dưỡng, tuổi thọ 3/5 năm. - Kích thước (WxDxH mm): 145x405x205; Khối lượng : 10.5kg  150
NETYS PR- ONLINE, SIN CHUẨN
NET1000-PR (1000VA / 700W)     TOWER - Điện áp vào:  230V (170-276V); 50/60Hz with auto selection - Điện áp ra : 230V nominal; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 8 phút (PC+LCD).   Bảo vệ đường DATA RJ45 10 BASE T - Chuẩn socket ra: 6xIEC 320 (10A). Giao tiếp RS232 - Kích thước ( W x D x H ): (87 x 385 x 235) - Khối lượng: 9.6 kg 230
NET1500-PR (1500VA / 1000W)     TOWER/RACK - Điện áp vào:  230V (170-276V); 50/60Hz with auto selection - Điện áp ra : 230V nominal; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 8 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường DATA RJ45 10 BASE T - Chuẩn socket ra: 6xIEC 320 (10A). Giao tiếp RS232 và USB - NET1500-PR : 2x(87x285x305) / Rack: (435 x415 x 87) (2U) - Khối lượng:   18 kg 310
NET2000-PR (2000VA / 1340W)     TOWER/RACK - Điện áp vào:  230V (170-276V); 50/60Hz with auto selection - Điện áp ra : 230V nominal; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 8 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường DATA RJ45 10 BASE T - Chuẩn socket ra: 6xIEC 320 (10A). Giao tiếp RS232 và USB - NET1500-PR : 2x(87x285x305) / Rack:(435 x415 x 87) (2U) - Khối lượng:   19 kg 410
NET3000-PR (3000VA / 2100W)     TOWER/RACK - Điện áp vào:  230V (170-276V); 50/60Hz with auto selection - Điện áp ra : 230V nominal; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 8 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường DATA RJ45 10 BASE T - Chuẩn socket ra: 4xIEC 320 (10A) + 1 16A Socket. - Giao tiếp RS232 và USB - Kích thước:(87 x 585 x 440) / Rack (440 x585 x 87)
- Khối lượng : 31.5kg 
580
ITYS -ONLINE, DOUBLE CONVERSION VFI, DẠNG SÓNG RA SIN CHUẨN   
ITY- TW010B 1KVA/700W      Tower - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (160÷276 V AC; đến 110V AC tại 60% tải); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1.5%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.2Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 150% trong 30s; Hiệu suất: trên 90%;  Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN:  10 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 45dB; Kích thước WxDxHmm: 145x400x220; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 14kg. 400
ITY- TW020B 2KVA/1400W      Tower - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (160÷276 V AC; đến 110V AC tại 60% tải); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1.5%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.2Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 150% trong 30s; Hiệu suất: trên 90%;  Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN:  17 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 45dB; Kích thước WxDxHmm: 192x460x350; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 34kg. 650
ITY- TW030B/LB 3KVA/2100W - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (160÷276 V AC; đến 110V AC tại 60% tải); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1.5%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.2Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 150% trong 30s; Hiệu suất: trên 90%;  Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN:  9 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 45dB; Kích thước WxDxHmm: 145x400x220; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 35/16 kg. 850
ITY- TW060B/LB  6KVA/4200W - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (176÷276 V AC); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.5Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 130% trong 10ph; Hiệu suất: trên 90%; Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN:  13 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 55dB; Kích thước WxDxHmm: 260x570x715; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 85/36 kg. 1900
ITY- TW100B/LB  10KVA/7000W - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (176÷276 V AC); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.5Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 130% trong 10ph; Hiệu suất: trên 90%; Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN:  9 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 55dB; Kích thước WxDxHmm: 260x570x715; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 93/38 kg. 2650

+ Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10% .
+ Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để có mức chiết khấu tốt nhất: 08 3720 2968


Cam kết của gian hàng:
  1. Xuất xứ: Pháp
DANH SÁCH KỸ SƯ ĐIỆN


HỖ TRỢ ONLINE
Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Hỗ Trợ Kinh Doanh:
Hỗ Trợ Kinh Doanh
Hỗ Trợ Quảng Cáo:
Hỗ Trợ Quảng Cáo
THÀNH VIÊN THẾ GIỚI ĐIỆN
Tài khoản
Mật khẩu
Thành viên THẾ GIỚI ĐIỆN
GIAN HÀNG SIÊU THỊ
HẠT GIỐNG TÂM HỒN
TỦ SÁCH KINH DOANH
TỦ SÁCH KỸ THUẬT
THĂM DÒ Ý KIẾN
Tụ bù hạ thế nào tại thị trường Việt Nam chất lượng tốt nhất?
EPCOS
DUCATI
SAMWHA
Khác