| BẢNG GIÁ HIỆN HÀNH 02 - 2011 |
| Công suất & Mô tả |
Giá USD |
| NETYS PE-LINE-INTERACTIVE+AVR, DẠNG SÓNG RA GẦN SIN |
| NET B600-PE ( 600VA/360W), Điện áp vào: 230V (170-270V); 50/60Hz, - Điện áp ra : 230V; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 15 phút (PC+LCD). - Acquy loại axit chì kín, không bảo dưỡng, tuổi thọ 3/5 năm. - Chuẩn socket ra: 3xIEC 320 (C13) - Kích thước (WxDxH mm): 99x334x143; Khối lượng : 6kg |
52 |
| NET 1000-PE-LCD (1000VA/600W ) Màn hình hiển thị điều khiển bằng LCD, thể hiện rỏ trạng thái vận hành - Điện áp vào: 230V (170-270V); 50/60Hz - Điện áp ra : 230V; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 45 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường telephone, modem, ADSL suppressor RJ11. - Chuẩn socket ra: 4xIEC 320 (C13). Giao tiếp USB/COM. - Phần mềm Univision điều khiển tắt máy & khởi động. - Acquy loại axit chì kín, không bảo dưỡng, tuổi thọ 3/5 năm. - Kích thước (WxDxH mm): 145x405x205; Khối lượng : 9.7kg |
120 |
| NET 1400-PE-LCD (1400VA/840W ) Màn hình hiển thị điều khiển bằng LED, thể hiện rỏ trạng thái vận hành - Điện áp vào: 230V (170-270V); 50/60Hz - Điện áp ra : 230V; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 55 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường telephone, modem, ADSL suppressor RJ11. - Chuẩn socket ra: 4xIEC 320 (C13). Giao tiếp USB/COM. - Phần mềm Univision điều khiển tắt máy & khởi động. - Acquy loại axit chì kín, không bảo dưỡng, tuổi thọ 3/5 năm. - Kích thước (WxDxH mm): 145x405x205; Khối lượng : 10.5kg |
150 |
| NETYS PR- ONLINE, SIN CHUẨN |
| NET1000-PR (1000VA / 700W) TOWER - Điện áp vào: 230V (170-276V); 50/60Hz with auto selection - Điện áp ra : 230V nominal; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 8 phút (PC+LCD). Bảo vệ đường DATA RJ45 10 BASE T - Chuẩn socket ra: 6xIEC 320 (10A). Giao tiếp RS232 - Kích thước ( W x D x H ): (87 x 385 x 235) - Khối lượng: 9.6 kg |
230 |
| NET1500-PR (1500VA / 1000W) TOWER/RACK - Điện áp vào: 230V (170-276V); 50/60Hz with auto selection - Điện áp ra : 230V nominal; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 8 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường DATA RJ45 10 BASE T - Chuẩn socket ra: 6xIEC 320 (10A). Giao tiếp RS232 và USB - NET1500-PR : 2x(87x285x305) / Rack: (435 x415 x 87) (2U) - Khối lượng: 18 kg |
310 |
| NET2000-PR (2000VA / 1340W) TOWER/RACK - Điện áp vào: 230V (170-276V); 50/60Hz with auto selection - Điện áp ra : 230V nominal; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 8 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường DATA RJ45 10 BASE T - Chuẩn socket ra: 6xIEC 320 (10A). Giao tiếp RS232 và USB - NET1500-PR : 2x(87x285x305) / Rack:(435 x415 x 87) (2U) - Khối lượng: 19 kg |
410 |
NET3000-PR (3000VA / 2100W) TOWER/RACK - Điện áp vào: 230V (170-276V); 50/60Hz with auto selection - Điện áp ra : 230V nominal; 50/60Hz - Chức năng ổn áp. Lưu điện 8 phút (PC+LCD). - Bảo vệ đường DATA RJ45 10 BASE T - Chuẩn socket ra: 4xIEC 320 (10A) + 1 16A Socket. - Giao tiếp RS232 và USB - Kích thước:(87 x 585 x 440) / Rack (440 x585 x 87) - Khối lượng : 31.5kg |
580 |
| ITYS -ONLINE, DOUBLE CONVERSION VFI, DẠNG SÓNG RA SIN CHUẨN |
|
| ITY- TW010B 1KVA/700W Tower - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (160÷276 V AC; đến 110V AC tại 60% tải); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1.5%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.2Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 150% trong 30s; Hiệu suất: trên 90%; Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN: 10 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 45dB; Kích thước WxDxHmm: 145x400x220; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 14kg. |
400 |
| ITY- TW020B 2KVA/1400W Tower - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (160÷276 V AC; đến 110V AC tại 60% tải); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1.5%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.2Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 150% trong 30s; Hiệu suất: trên 90%; Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN: 17 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 45dB; Kích thước WxDxHmm: 192x460x350; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 34kg. |
650 |
| ITY- TW030B/LB 3KVA/2100W - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (160÷276 V AC; đến 110V AC tại 60% tải); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1.5%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.2Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 150% trong 30s; Hiệu suất: trên 90%; Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN: 9 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 45dB; Kích thước WxDxHmm: 145x400x220; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 35/16 kg. |
850 |
| ITY- TW060B/LB 6KVA/4200W - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (176÷276 V AC); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.5Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 130% trong 10ph; Hiệu suất: trên 90%; Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN: 13 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 55dB; Kích thước WxDxHmm: 260x570x715; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 85/36 kg. |
1900 |
| ITY- TW100B/LB 10KVA/7000W - ĐẦU VÀO: Điện áp: 230V AC (176÷276 V AC); Tần số: 50/60Hz; Hệ số công suất: 0.98 - ĐẦU RA: Điện áp: 230V AC (có thể chỉnh 220/240V AC) ±1%; Tần số: khoản đồng bộ 46÷54Hz (50±0.5Hz ở chế độ acquy); Quá tải: đến 130% trong 10ph; Hiệu suất: trên 90%; Hệ số đỉnh: 3:1; Cổng giao tiếp: RS 232 on DB9 connector - LƯU ĐIỆN: 9 phút ở 75% tải - VẬT LÝ: Độ ồn (cách 1 mét): 55dB; Kích thước WxDxHmm: 260x570x715; Màu sắc: Case 430C; plastic panel 431C; Khối lượng: 93/38 kg. |
2650 |