DANH MỤC SẢN PHẨM
DANH SÁCH CÔNG TY TƯ VẤN THIẾT KẾ
Công ty tư vấn thiết kế Xem tất cả
DANH SÁCH NHÀ THẦU M&E
Nhà thầu M&E Xem tất cả
DANH SÁCH DỰ ÁN MỚI
Dự án mới
BẢNG GIÁ KIỂM ĐỊNH
BẢNG GIÁ VẬN CHUYỂN
TOÀN QUỐC
  Đường dây nóng

 Bắc:     (04) 39843599
 Trung: (05113) 3653997          
 Nam:   (08) 22449310

KHU CÔNG NGHIỆP TẠI
VIỆT NAM
Gian hàng LEIPOLE hân hạnh phục vụ quý khách. Hãy liên hệ với chúng tôi theo các hình thức sau:
Trực tiếp tại địa chỉ TNHH Thế Giới Điện
32 Đường số 35, Khu phố 2, Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức - TP HCM
Gọi điện thoại (84-8) 3720 2968 - 2214 2405
Gửi Fax (84-8) 3720 2974 - 3720 6849
Gửi Email sales@thegioidien.net
Xem Website www.thegioidien.net
Gọi điện thoại di động
đường dây nóng


Trao đổi trực tuyến Trao đổi trực tuyến
Catalogue sản phẩm:
 
Quạt hút, bộ ổn nhiệt, bộ điện trở sưởi, đầu nối cáp -  terminal block, thanh lược, thanh trung tính, đầu nối cáp loại khối - Cable-Lug terminal block, hộp đầu nối cáp, Gioang cửa tủ điện, đèn chiếu sáng trong tủ điện, biến thế nguồn điều khiển, giá đỡ thanh cái, khóa tủ điện, phích & ổ cắm công nghiệp...









 
Bảng giá sản phẩm:
LEIPOLE 01-2013
Mã số Mô Tả Giá VNĐ
Quạt Hút Kèm Miệng Gió Có Lọc Bụi- Loại FK55 Màu RAL7032 - IP54 đến IP55 - Loại Cao Cấp Với Miệng Gió Có ViềnGIÓ CÓ VIỀN
FK 5522.230 - Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng điện: 19W / 0.12A
- Độ ồn: 46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC - : - +55oC
- Lưu lượng gió: 55 / 66 m3/h
- Kích thước khối : 150 x 150 x 66mm
- Kích thước lổ khoét: 126 x 126mm
- Quạt gắn kèm: F2E-120S-230.
420,000
FK 5523.230 - Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng điện: 19W / 0.12A
- Độ ồn: 46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu lượng gió: 105 / 120 m3/h
- Kích thước khối: 250 x 250 x 105 mm
- Kích thước lổ khoét: 224 x 224mm
-Quạt gắn kèm: F2E-120S-230.
450,000
FK 5525.230 - Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng điện: 41W / 0.28A
- Độ ồn: 54 / 56 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu lượng gió: 230 / 265 m3/h
- Kích thước khối: 250 x 250 x 139mm
- Kích thước lổ khoét: 224 x 224mm
- Quạt gắn kèm: F2E-150S-230.
1,150,000
FK 5526.230 - Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất  / Dòng điện: 64W / 0.29A
- Độ ồn:  46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu lượng gió: 500 / 560 m3/h
- Kích thước mặt: 325 x 325 x 155mm
- Kích thước lổ khoét: 292 x 292mm
- Quạt gắn kèm: F2E-260B-230.
2,200,000
Miệng Gió Có Lọc Bụi Cho Loại FK55 - Màu RAL7032 - IP54 đến IP55 Loại Cao Cấp Với Miệng Gió Có Viền
FK 5522.300 - Kích thước khối : 150 x 150 x 23mm
- Kích thước lổ khoét: 126 x 126mm.
160,000
FK 5525.300 - Kích thước khối: 250 x 250 x 25mm
- Kích thước lổ khoét: 224 x 224mm.
270,000
FK 5526.300 - Kích thước khối: 325 x 325  x 26mm
- Kích thước lổ khoét: 292 x 292mm.
350,000
Quạt Hút Kèm Miệng Gió Có Lọc Bụi - Loại FKL66 - Màu RAL7032 - IP54 đến IP55
FKL 6621.230 -Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 10W / 0.08A
- Độ ồn: 41 / 46 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu lượng gió: 20 / 25 m3/h
- Kích thước khối: 116 x 116 x 47mm
- Kích thước lổ khoét: 92 x 92 mm
- Quạt gắn kèm: F2E-92S-230.
315,000
FKL 6622.230 -Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 19W / 0.12A
- Độ ồn: 41 / 46 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió: 55 / 66 m3/h
- Kích thước khối: 148 x 148 x 57mm
- Kích thước lổ khoét: 124 x 124mm
- Quạt gắn kèm: F2E-120S-230
360,000
FKL 6623.230 - Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 19W / 0.12A
- Độ ồn: 46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió: 105 / 120 m3/h
- Kích thước khối: 204 x 204 x 82mm
- Kích thước lổ khoét: 177 x 177mm
- Quạt gắn kèm: F2E-120S-230
420,000
FKL 6625.230 - Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 41W / 0.28A
- Độ ồn: 54 / 56 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió: 230 / 265 m3/h
- Kích thước mặt: 255 x 255 x 105mm
- Kích thước lổ khoét: 224 x 224mm
- Quạt gắn kèm: F2E-150S-230
990,000
FKL 6626.230 - Điện áp định mức           : 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện    : 64W-0.29A
- Độ ồn                                    :  46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động          : -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió                    : 500 / 560 m3/h
- Kích thước mặt                  : 323 x 323 x 129mm
- Kích thước l ổ khoét          : 292 x 292mm
- Quạt gắn kèm                    : F2E-260B-230
2,150,000
FKL 6626.230-D - Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 140W / 0.70A
- Độ ồn:  59 / 68 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió: 1200 / 1350 m3/h
- Kích thước khối: 323 x 323 x 129mm
- Kích thước lổ khoét: 292 x 292mm
- Quạt gắn kèm: F2E-320B-230
3,300,000
Bộ Ổn Nhiệt THERMOSTAT
Đặc tính kỹ thuật tổng quát:
- Độ chênh nhiệt tác động: 7oC
- Điện trở tiếp xúc: < 10 mOhm
- Tuổi thọ  tiếp điểm: >100,000 lần
- Định mức tiếp điểm: 250VAC , 10A
- Lắp đặt: DIN rail 35mm
- Nhiệt độ cài đặt: 0oC -:- +60oC
- EMC : theo tiêu chuẩn EN5014-1-2 ; EN61000-3-22 (3).
JWT6011F (NO) - Thermostat 1 tiếp điểm NO.
- Dùng đóng mở quạt gió giải nhiệt.
- Kích thước mặt    : 60 x 33 x 43m m
- Trọng lượng        : tương đương 40g
180,000
JWT6011R (NC) - Thermostat 1 tiếp điểm NC.
- Dùng đóng mở điện trở sưởi.
- Kích thước mặt   : 60 x 33 x 43m m
- Trọng lượng        : tương đương 40g
180,000
JWT6012 (NO+NC) - Thermostat kép , 2 tiếp điểm NO+NC.
- Tiếp điểm NO dùng đóng mở quạt gió ; Tiếp
điểm NC dùng đóng mở điện trở sưởi.
- Kích thước mặt     : 67 x 50 x 46m m
- Trọng lượng         : tương đương 90g
370,000
Đầu Nối Cáp Loại Tép - Bắt Vít Kẹp - Loại JUK
Đặc tính kỹ thuật tổng quát:
- Vật liệu cách điện : PA66
- Cấp chống cháy  : UL96 V0
- Tiếp điểm đúc bằng đồng mạ kẽm
- Tiêu chuẩn         : IEC 947-7-1/2; Chứng nhận CE.
JUK2.5N Đầu nối cáp 2.5mm2 - 32A, T=5.2mm 5,900
JUK2.5B Đầu nối cáp 2.5 m m 2 - 32A, T=6.2mm 5,900
JUK5N Đầu nối cáp 4 m m 2 - 41A, T=6.2mm 6,900
JUK6N Đầu nối cáp 6 m m 2 - 57A, T=8.2mm 9,500
JUK10N Đầu nối cáp 10 m m 2 - 76A, T=10.2mm 15,600
JUK16N Đầu nối cáp 16 m m 2 - 100A, T=12.2mm 21,200
JUK35 Đầu nối cáp 35 m m 2 - 125A, T=15.2mm 39,500
Đầu Nối Cáp Nối Đất Loại Tép - Bắt Vít Kẹp - LOẠI JUSLKG
JUSLKG 2.5 Đầu nối cáp E 2.5 m m 2 - 32A 19,300
JUSLKG 5 Đầu nối cáp E 4 m m 2 - 41A 21,600
JUSKLG 6 Đầu nối cáp E 6 m m 2 - 57A 25,200
JUSKLG 10 Đầu nối cáp E 10 m m 2 - 76A 34,300
JUSLKG 16 Đầu nối cáp E 16 m m 2 - 100A 45,700
JUSLKG 35 Đầu nối cáp E 35 m m 2 - 125A 72,100
Đầu Nối Cáp Loại Tép Hai Tầng - Bắt Vít Kẹp - Loại JUKK
JUKK3 Đầu nối cáp 2 tầng, 2.5m m 2 16,900
JUKK5 Đầu nối cáp 2 tầng, 4m m 2 19,900
D-JUKK3/5 Miếng che cho đầu nối cáp 2 tầng, JUKK3 và JUKK5 3,900

 

 + Tải bảng giá Leipole đầy đủ: 01-2013

+ Bảng giá trên chưa bao gồm VAT 10%.

+ Hãy liên hệ với chúng tôi để có mức chiết khấu tốt nhất: 08 3720 2968

 

 

Cam kết của gian hàng:

Xuất xứ: Shanghai, China

DANH SÁCH KỸ SƯ ĐIỆN


HỖ TRỢ ONLINE
Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Hỗ Trợ Kinh Doanh:
Hỗ Trợ Kinh Doanh
Hỗ Trợ Quảng Cáo:
Hỗ Trợ Quảng Cáo
THÀNH VIÊN THẾ GIỚI ĐIỆN
Tài khoản
Mật khẩu
Thành viên THẾ GIỚI ĐIỆN
GIAN HÀNG SIÊU THỊ
HẠT GIỐNG TÂM HỒN
TỦ SÁCH KINH DOANH
TỦ SÁCH KỸ THUẬT
THĂM DÒ Ý KIẾN
Tụ bù hạ thế nào tại thị trường Việt Nam chất lượng tốt nhất?
EPCOS
DUCATI
SAMWHA
Khác