|
DANH MỤC SẢN PHẨM
DANH SÁCH CÔNG TY TƯ VẤN THIẾT KẾ
DANH SÁCH NHÀ THẦU M&E
DANH SÁCH DỰ ÁN MỚI
BẢNG GIÁ KIỂM ĐỊNH
BẢNG GIÁ VẬN CHUYỂN TOÀN QUỐC
Đường dây nóng
KHU CÔNG NGHIỆP TẠI VIỆT NAM
|

Gian hàng LEIPOLE hân hạnh phục vụ quý khách. Hãy liên hệ với chúng tôi theo các hình thức sau:
| Trực tiếp tại địa chỉ |
TNHH Thế Giới Điện 32 Đường số 35, Khu phố 2, Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức - TP HCM |
| Gọi điện thoại |
(84-8) 3720 2968 - 2214 2405 |
| Gửi Fax |
(84-8) 3720 2974 - 3720 6849 |
| Gửi Email |
sales@thegioidien.net |
| Xem Website |
www.thegioidien.net |
Gọi điện thoại di động đường dây nóng |
|
| Trao đổi trực tuyến |
 |
Catalogue sản phẩm:
Quạt hút, bộ ổn nhiệt, bộ điện trở sưởi, đầu nối cáp - terminal block, thanh lược, thanh trung tính, đầu nối cáp loại khối - Cable-Lug terminal block, hộp đầu nối cáp, Gioang cửa tủ điện, đèn chiếu sáng trong tủ điện, biến thế nguồn điều khiển, giá đỡ thanh cái, khóa tủ điện, phích & ổ cắm công nghiệp...
Bảng giá sản phẩm:
| LEIPOLE 01-2013 |
| Mã số |
Mô Tả |
Giá VNĐ |
| Quạt Hút Kèm Miệng Gió Có Lọc Bụi- Loại FK55 Màu RAL7032 - IP54 đến IP55 - Loại Cao Cấp Với Miệng Gió Có ViềnGIÓ CÓ VIỀN |
| FK 5522.230 |
- Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng điện: 19W / 0.12A
- Độ ồn: 46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC - : - +55oC
- Lưu lượng gió: 55 / 66 m3/h
- Kích thước khối : 150 x 150 x 66mm
- Kích thước lổ khoét: 126 x 126mm
- Quạt gắn kèm: F2E-120S-230. |
420,000 |
| FK 5523.230 |
- Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng điện: 19W / 0.12A
- Độ ồn: 46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu lượng gió: 105 / 120 m3/h
- Kích thước khối: 250 x 250 x 105 mm
- Kích thước lổ khoét: 224 x 224mm
-Quạt gắn kèm: F2E-120S-230. |
450,000 |
| FK 5525.230 |
- Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng điện: 41W / 0.28A
- Độ ồn: 54 / 56 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu lượng gió: 230 / 265 m3/h
- Kích thước khối: 250 x 250 x 139mm
- Kích thước lổ khoét: 224 x 224mm
- Quạt gắn kèm: F2E-150S-230. |
1,150,000 |
| FK 5526.230 |
- Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng điện: 64W / 0.29A
- Độ ồn: 46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu lượng gió: 500 / 560 m3/h
- Kích thước mặt: 325 x 325 x 155mm
- Kích thước lổ khoét: 292 x 292mm
- Quạt gắn kèm: F2E-260B-230. |
2,200,000 |
| Miệng Gió Có Lọc Bụi Cho Loại FK55 - Màu RAL7032 - IP54 đến IP55 Loại Cao Cấp Với Miệng Gió Có Viền |
| FK 5522.300 |
- Kích thước khối : 150 x 150 x 23mm
- Kích thước lổ khoét: 126 x 126mm. |
160,000 |
| FK 5525.300 |
- Kích thước khối: 250 x 250 x 25mm
- Kích thước lổ khoét: 224 x 224mm. |
270,000 |
| FK 5526.300 |
- Kích thước khối: 325 x 325 x 26mm
- Kích thước lổ khoét: 292 x 292mm. |
350,000 |
| Quạt Hút Kèm Miệng Gió Có Lọc Bụi - Loại FKL66 - Màu RAL7032 - IP54 đến IP55 |
| FKL 6621.230 |
-Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 10W / 0.08A
- Độ ồn: 41 / 46 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu lượng gió: 20 / 25 m3/h
- Kích thước khối: 116 x 116 x 47mm
- Kích thước lổ khoét: 92 x 92 mm
- Quạt gắn kèm: F2E-92S-230. |
315,000 |
| FKL 6622.230 |
-Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 19W / 0.12A
- Độ ồn: 41 / 46 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió: 55 / 66 m3/h
- Kích thước khối: 148 x 148 x 57mm
- Kích thước lổ khoét: 124 x 124mm
- Quạt gắn kèm: F2E-120S-230 |
360,000 |
| FKL 6623.230 |
- Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 19W / 0.12A
- Độ ồn: 46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió: 105 / 120 m3/h
- Kích thước khối: 204 x 204 x 82mm
- Kích thước lổ khoét: 177 x 177mm
- Quạt gắn kèm: F2E-120S-230 |
420,000 |
| FKL 6625.230 |
- Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 41W / 0.28A
- Độ ồn: 54 / 56 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió: 230 / 265 m3/h
- Kích thước mặt: 255 x 255 x 105mm
- Kích thước lổ khoét: 224 x 224mm
- Quạt gắn kèm: F2E-150S-230 |
990,000 |
| FKL 6626.230 |
- Điện áp định mức : 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện : 64W-0.29A
- Độ ồn : 46 / 49 dB
- Nhiệt độ hoạt động : -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió : 500 / 560 m3/h
- Kích thước mặt : 323 x 323 x 129mm
- Kích thước l ổ khoét : 292 x 292mm
- Quạt gắn kèm : F2E-260B-230 |
2,150,000 |
| FKL 6626.230-D |
- Điện áp định mức: 230 VAC - 50/60HZ
- Công suất / Dòng Điện: 140W / 0.70A
- Độ ồn: 59 / 68 dB
- Nhiệt độ hoạt động: -10oC -:- +55oC
- Lưu l ượng gió: 1200 / 1350 m3/h
- Kích thước khối: 323 x 323 x 129mm
- Kích thước lổ khoét: 292 x 292mm
- Quạt gắn kèm: F2E-320B-230 |
3,300,000 |
| Bộ Ổn Nhiệt THERMOSTAT |
Đặc tính kỹ thuật tổng quát:
- Độ chênh nhiệt tác động: 7oC
- Điện trở tiếp xúc: < 10 mOhm
- Tuổi thọ tiếp điểm: >100,000 lần
- Định mức tiếp điểm: 250VAC , 10A
- Lắp đặt: DIN rail 35mm
- Nhiệt độ cài đặt: 0oC -:- +60oC
- EMC : theo tiêu chuẩn EN5014-1-2 ; EN61000-3-22 (3). |
| JWT6011F (NO) |
- Thermostat 1 tiếp điểm NO.
- Dùng đóng mở quạt gió giải nhiệt.
- Kích thước mặt : 60 x 33 x 43m m
- Trọng lượng : tương đương 40g |
180,000 |
| JWT6011R (NC) |
- Thermostat 1 tiếp điểm NC.
- Dùng đóng mở điện trở sưởi.
- Kích thước mặt : 60 x 33 x 43m m
- Trọng lượng : tương đương 40g |
180,000 |
| JWT6012 (NO+NC) |
- Thermostat kép , 2 tiếp điểm NO+NC.
- Tiếp điểm NO dùng đóng mở quạt gió ; Tiếp
điểm NC dùng đóng mở điện trở sưởi.
- Kích thước mặt : 67 x 50 x 46m m
- Trọng lượng : tương đương 90g |
370,000 |
| Đầu Nối Cáp Loại Tép - Bắt Vít Kẹp - Loại JUK |
Đặc tính kỹ thuật tổng quát:
- Vật liệu cách điện : PA66
- Cấp chống cháy : UL96 V0
- Tiếp điểm đúc bằng đồng mạ kẽm
- Tiêu chuẩn : IEC 947-7-1/2; Chứng nhận CE. |
| JUK2.5N |
Đầu nối cáp 2.5mm2 - 32A, T=5.2mm |
5,900 |
| JUK2.5B |
Đầu nối cáp 2.5 m m 2 - 32A, T=6.2mm |
5,900 |
| JUK5N |
Đầu nối cáp 4 m m 2 - 41A, T=6.2mm |
6,900 |
| JUK6N |
Đầu nối cáp 6 m m 2 - 57A, T=8.2mm |
9,500 |
| JUK10N |
Đầu nối cáp 10 m m 2 - 76A, T=10.2mm |
15,600 |
| JUK16N |
Đầu nối cáp 16 m m 2 - 100A, T=12.2mm |
21,200 |
| JUK35 |
Đầu nối cáp 35 m m 2 - 125A, T=15.2mm |
39,500 |
| Đầu Nối Cáp Nối Đất Loại Tép - Bắt Vít Kẹp - LOẠI JUSLKG |
| JUSLKG 2.5 |
Đầu nối cáp E 2.5 m m 2 - 32A |
19,300 |
| JUSLKG 5 |
Đầu nối cáp E 4 m m 2 - 41A |
21,600 |
| JUSKLG 6 |
Đầu nối cáp E 6 m m 2 - 57A |
25,200 |
| JUSKLG 10 |
Đầu nối cáp E 10 m m 2 - 76A |
34,300 |
| JUSLKG 16 |
Đầu nối cáp E 16 m m 2 - 100A |
45,700 |
| JUSLKG 35 |
Đầu nối cáp E 35 m m 2 - 125A |
72,100 |
| Đầu Nối Cáp Loại Tép Hai Tầng - Bắt Vít Kẹp - Loại JUKK |
| JUKK3 |
Đầu nối cáp 2 tầng, 2.5m m 2 |
16,900 |
| JUKK5 |
Đầu nối cáp 2 tầng, 4m m 2 |
19,900 |
| D-JUKK3/5 |
Miếng che cho đầu nối cáp 2 tầng, JUKK3 và JUKK5 |
3,900 |
+ Tải bảng giá Leipole đầy đủ: 01-2013

+ Bảng giá trên chưa bao gồm VAT 10%.
+ Hãy liên hệ với chúng tôi để có mức chiết khấu tốt nhất: 08 3720 2968
Cam kết của gian hàng:
|
DANH SÁCH KỸ SƯ ĐIỆN
HỖ TRỢ ONLINE
THÀNH VIÊN THẾ GIỚI ĐIỆN
GIAN HÀNG SIÊU THỊ
HẠT GIỐNG TÂM HỒN
TỦ SÁCH KINH DOANH
TỦ SÁCH KỸ THUẬT
THĂM DÒ Ý KIẾN
Tụ bù hạ thế nào tại thị trường Việt Nam chất lượng tốt nhất?
|